CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
200,15+243,51%-2,001%-0,007%+0,21%2,26 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
200,03+243,37%-2,000%-0,011%+0,07%1,63 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
197,26+240,00%-1,973%+0,005%+0,13%5,27 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
53,01+64,49%-0,530%-0,016%+0,15%2,00 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
37,73+45,90%-0,377%+0,001%-0,23%1,67 Tr--
EDGE
BHợp đồng vĩnh cửu EDGEUSDT
GEDGE/USDT
21,25+25,85%+0,212%+0,020%-0,08%2,47 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
20,85+25,37%-0,209%+0,005%+0,11%5,49 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
17,46+21,24%-0,175%+0,005%-0,05%2,40 Tr--
NOT
BNOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NOTUSDT
16,71+20,33%-0,167%+0,005%-0,16%2,22 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
16,69+20,30%-0,167%+0,005%-0,09%2,23 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
13,74+16,71%-0,137%+0,005%-0,15%3,64 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
13,21+16,07%+0,132%+0,015%+0,15%3,12 Tr--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
12,13+14,76%-0,121%+0,005%-0,48%793,32 N--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
10,81+13,15%-0,108%+0,001%-0,13%1,57 Tr--
ACT
BHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT
GACT/USDT
9,74+11,85%+0,097%+0,005%+0,03%1,00 Tr--
METIS
BHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
GMETIS/USDT
9,06+11,03%+0,091%+0,005%-0,14%521,26 N--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSDT
GADA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%35,38 Tr--
GRT
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
GGRT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%861,02 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,05%875,40 N--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,39%796,87 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,01%498,74 N--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%764,10 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%402,70 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%711,82 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%463,75 N--