CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%588,06 N--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
7,47+9,09%+0,075%+0,010%-0,10%2,16 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
7,44+9,05%+0,074%+0,010%-0,13%2,23 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
5,50+6,69%+0,055%-0,012%+0,13%5,45 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
5,34+6,49%+0,053%+0,010%-0,21%1,57 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
4,93+6,00%+0,049%-0,001%+0,10%23,15 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
4,92+5,98%+0,049%+0,010%-0,09%1,48 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
4,83+5,87%+0,048%+0,010%-0,19%1,94 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
4,04+4,92%+0,040%+0,010%-0,10%2,66 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
3,73+4,54%+0,037%+0,010%-0,19%2,05 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
3,09+3,76%+0,031%+0,006%-0,08%9,74 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
2,18+2,65%+0,022%+0,010%-0,01%28,67 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
1,96+2,39%+0,020%+0,002%-0,07%169,53 Tr--
BTC
BBTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
1,46+1,78%-0,015%+0,007%-0,06%470,21 Tr--